TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

笑(わら)い出(だ)す

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
わらいだすwaraidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 笑 tiếu·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 笑い出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burst into laughter

Cách viết khác: 笑いだす, わらい出す, 嗤い出す, 嗤いだす

Cách chia của 笑い出す

Thể lịch sự (ます)笑い出します
Thể て笑い出して
Quá khứ (た)笑い出した
Phủ định (ない)笑い出さない
Khả năng笑い出せる
Ý chí (よう)笑い出そう
Điều kiện (ば)笑い出せば
Bị động笑い出される
Sai khiến笑い出させる
Mệnh lệnh笑い出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 笑い出す

  • 急に笑い出さないでよ。不気味だから。 Đừng có tự dưng cười chứ. Ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.