笑い出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 笑い出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burst into laughter
Cách viết khác: 笑いだす, わらい出す, 嗤い出す, 嗤いだす
Cách chia của 笑い出す
| Thể lịch sự (ます) | 笑い出します |
| Thể て | 笑い出して |
| Quá khứ (た) | 笑い出した |
| Phủ định (ない) | 笑い出さない |
| Khả năng | 笑い出せる |
| Ý chí (よう) | 笑い出そう |
| Điều kiện (ば) | 笑い出せば |
| Bị động | 笑い出される |
| Sai khiến | 笑い出させる |
| Mệnh lệnh | 笑い出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 笑い出す
- 急に笑い出さないでよ。不気味だから。 Đừng có tự dưng cười chứ. Ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.