Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chương động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
章動 nghĩa là chương động.
Nghĩa của 章動
Danh từ
Chương động. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ nutation
Câu hỏi thường gặp
章動 nghĩa là gì?
章動 (danh từ) nghĩa là chương động.
章動 đọc là gì?
章動 đọc là しょうどう (romaji: shōdō).
Âm Hán Việt của 章動 là gì?
Âm Hán Việt của 章動 là "chương động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.