TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立方(りっぽう)

りっぽうrippō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP PHƯƠNG 立 lập·方 phương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

立方 nghĩa là lập phương.

Nghĩa của 立方

Danh từ

  1. Lập phương. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 立方

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube

Câu hỏi thường gặp

立方 nghĩa là gì?

立方 (danh từ) nghĩa là lập phương.

立方 đọc là gì?

立方 đọc là りっぽう (romaji: rippō).

Âm Hán Việt của 立方 là gì?

Âm Hán Việt của 立方 là "lập phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.