TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突入(とつにゅう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とつにゅうtotsunyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT NHẬP 突 đột·入 nhập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đột nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 突入

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rushing into; breaking into; storming
  • Danh từ plunging into (war, etc.); embarking on (a new venture)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.