突っ走る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突っ走る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run swiftly; to speed; to dash; to rush; to race
- Động từ to charge ahead (in pursuit of some goal); to push forward
Cách viết khác: つっ走る
Cách chia của 突っ走る
| Thể lịch sự (ます) | 突っ走ります |
| Thể て | 突っ走って |
| Quá khứ (た) | 突っ走った |
| Phủ định (ない) | 突っ走らない |
| Khả năng | 突っ走れる |
| Ý chí (よう) | 突っ走ろう |
| Điều kiện (ば) | 突っ走れば |
| Bị động | 突っ走られる |
| Sai khiến | 突っ走らせる |
| Mệnh lệnh | 突っ走れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).