突っ立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突っ立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand up straight; to stick up (e.g. of hair); to stand (e.g. of a tree)
- Động từ to stand up abruptly; to jump to one's feet
- Động từ to stand (doing nothing); to stand around
Cách viết khác: つっ立つ, 突立つ
Cách chia của 突っ立つ
| Thể lịch sự (ます) | 突っ立ちます |
| Thể て | 突っ立って |
| Quá khứ (た) | 突っ立った |
| Phủ định (ない) | 突っ立たない |
| Khả năng | 突っ立てる |
| Ý chí (よう) | 突っ立とう |
| Điều kiện (ば) | 突っ立てば |
| Bị động | 突っ立たれる |
| Sai khiến | 突っ立たせる |
| Mệnh lệnh | 突っ立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).