TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)っ立(た)つ

つったつtsuttatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突っ立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand up straight; to stick up (e.g. of hair); to stand (e.g. of a tree)
  • Động từ to stand up abruptly; to jump to one's feet
  • Động từ to stand (doing nothing); to stand around

Cách viết khác: つっ立つ, 突立つ

Cách chia của 突っ立つ

Thể lịch sự (ます)突っ立ちます
Thể て突っ立って
Quá khứ (た)突っ立った
Phủ định (ない)突っ立たない
Khả năng突っ立てる
Ý chí (よう)突っ立とう
Điều kiện (ば)突っ立てば
Bị động突っ立たれる
Sai khiến突っ立たせる
Mệnh lệnh突っ立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.