TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)っ張(ぱ)る

JLPT N1 từ thông dụng
つっぱるtsupparu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·張 trương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突っ張る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cramp up; to tighten; to stiffen
  • Động từ to be insistent; to persist (in one's opinion); to stick to one's guns
  • Động từ to act tough; to bluff; to be defiant; to be unruly
  • Động từ to prop up (e.g. with a post); to support
  • Động từ to push out (one's legs or arms); to stretch (e.g. an arm against the wall); to press
  • Động từ to thrust (one's opponent)

Cách viết khác: 突っぱる, つっ張る

Cách chia của 突っ張る

Thể lịch sự (ます)突っ張ります
Thể て突っ張って
Quá khứ (た)突っ張った
Phủ định (ない)突っ張らない
Khả năng突っ張れる
Ý chí (よう)突っ張ろう
Điều kiện (ば)突っ張れば
Bị động突っ張られる
Sai khiến突っ張らせる
Mệnh lệnh突っ張れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.