突っ張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突っ張る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cramp up; to tighten; to stiffen
- Động từ to be insistent; to persist (in one's opinion); to stick to one's guns
- Động từ to act tough; to bluff; to be defiant; to be unruly
- Động từ to prop up (e.g. with a post); to support
- Động từ to push out (one's legs or arms); to stretch (e.g. an arm against the wall); to press
- Động từ to thrust (one's opponent)
Cách viết khác: 突っぱる, つっ張る
Cách chia của 突っ張る
| Thể lịch sự (ます) | 突っ張ります |
| Thể て | 突っ張って |
| Quá khứ (た) | 突っ張った |
| Phủ định (ない) | 突っ張らない |
| Khả năng | 突っ張れる |
| Ý chí (よう) | 突っ張ろう |
| Điều kiện (ば) | 突っ張れば |
| Bị động | 突っ張られる |
| Sai khiến | 突っ張らせる |
| Mệnh lệnh | 突っ張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).