突っかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突っかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slip on (slippers, sandals, etc.)
- Động từ to hit (e.g. one's leg) against; to bash into
- Động từ to push (one's opponent) down before he stands up
Cách viết khác: 突っ掛ける, 突掛ける
Cách chia của 突っかける
| Thể lịch sự (ます) | 突っかけます |
| Thể て | 突っかけて |
| Quá khứ (た) | 突っかけた |
| Phủ định (ない) | 突っかけない |
| Khả năng | 突っかけられる |
| Ý chí (よう) | 突っかけよう |
| Điều kiện (ば) | 突っかければ |
| Bị động | 突っかけられる |
| Sai khiến | 突っかけさせる |
| Mệnh lệnh | 突っかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).