移る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
移る nghĩa là chuyển, di chuyển.
Nghĩa của 移る
Động từ
- Chuyển, di chuyển.
Cách viết khác: 遷る
Cách chia của 移る
| Thể lịch sự (ます) | 移ります |
| Thể て | 移って |
| Quá khứ (た) | 移った |
| Phủ định (ない) | 移らない |
| Khả năng | 移れる |
| Ý chí (よう) | 移ろう |
| Điều kiện (ば) | 移れば |
| Bị động | 移られる |
| Sai khiến | 移らせる |
| Mệnh lệnh | 移れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 移る
- 飛び移る — Bay.
Câu ví dụ với 移る
- ますます多くの人々が都会に移ってきている。 Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.Tatoeba #195615
- 夕食がすむと居間へ移った。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79119
- 夕食がすんで、我々は居間へうつった。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move (to another place or state); to change (e.g. of state, affiliation, scenery, etc.); to be transferred
- Động từ to spread (of a fire, smell, etc.); to catch (an illness); to be infected; to be contagious
- Động từ to move (e.g. of one's focus); to change (e.g. of one's interest)
- Động từ to be permeated (by a color or scent); to seep into
- Động từ to pass (of time); to elapse
Câu hỏi thường gặp
移る nghĩa là gì?
移る (động từ) nghĩa là chuyển, di chuyển.
移る đọc là gì?
移る đọc là うつる (romaji: utsuru).