TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

移(うつ)る

JLPT N4 từ thông dụng
うつるutsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 移 di

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

移る nghĩa là chuyển, di chuyển.

Nghĩa của 移る

Động từ

  1. Chuyển, di chuyển.

Cách viết khác: 遷る

Cách chia của 移る

Thể lịch sự (ます)移ります
Thể て移って
Quá khứ (た)移った
Phủ định (ない)移らない
Khả năng移れる
Ý chí (よう)移ろう
Điều kiện (ば)移れば
Bị động移られる
Sai khiến移らせる
Mệnh lệnh移れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 移る

Câu ví dụ với 移る

  • ますます多くの人々が都会に移ってきている。 Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.Tatoeba #195615
  • 夕食がすむと居間へ移った。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79119
  • 夕食がすんで、我々は居間へうつった。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move (to another place or state); to change (e.g. of state, affiliation, scenery, etc.); to be transferred
  • Động từ to spread (of a fire, smell, etc.); to catch (an illness); to be infected; to be contagious
  • Động từ to move (e.g. of one's focus); to change (e.g. of one's interest)
  • Động từ to be permeated (by a color or scent); to seep into
  • Động từ to pass (of time); to elapse

Câu hỏi thường gặp

移る nghĩa là gì?

移る (động từ) nghĩa là chuyển, di chuyển.

移る đọc là gì?

移る đọc là うつる (romaji: utsuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.