移り変わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 移り変わる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change (with time, the ages, the seasons, etc.); to shift
Cách viết khác: 移り変る, 移りかわる, うつり変わる, 遷り変わる
Cách chia của 移り変わる
| Thể lịch sự (ます) | 移り変わります |
| Thể て | 移り変わって |
| Quá khứ (た) | 移り変わった |
| Phủ định (ない) | 移り変わらない |
| Khả năng | 移り変われる |
| Ý chí (よう) | 移り変わろう |
| Điều kiện (ば) | 移り変われば |
| Bị động | 移り変わられる |
| Sai khiến | 移り変わらせる |
| Mệnh lệnh | 移り変われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).