TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

移(うつ)す

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うつすutsusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 移 di

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 移す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to transfer (to a different place, group, etc.); to change; to move (something); to swap; to substitute
  • Động từ to move to the next stage (of a plan, etc.)
  • Động từ to divert (one's attention) to; to focus on (something different)
  • Động từ to spend (time); to let (time) pass
  • Động từ to infect (someone); to spread (an infection); to pass (a disease)
  • Động từ to permeate (something; with a color or smell); to infuse; to let soak (into)

Cách viết khác: 遷す

Cách chia của 移す

Thể lịch sự (ます)移します
Thể て移して
Quá khứ (た)移した
Phủ định (ない)移さない
Khả năng移せる
Ý chí (よう)移そう
Điều kiện (ば)移せば
Bị động移される
Sai khiến移させる
Mệnh lệnh移せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 移す

  • 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.Tatoeba #9255166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.