移す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 移す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to transfer (to a different place, group, etc.); to change; to move (something); to swap; to substitute
- Động từ to move to the next stage (of a plan, etc.)
- Động từ to divert (one's attention) to; to focus on (something different)
- Động từ to spend (time); to let (time) pass
- Động từ to infect (someone); to spread (an infection); to pass (a disease)
- Động từ to permeate (something; with a color or smell); to infuse; to let soak (into)
Cách viết khác: 遷す
Cách chia của 移す
| Thể lịch sự (ます) | 移します |
| Thể て | 移して |
| Quá khứ (た) | 移した |
| Phủ định (ない) | 移さない |
| Khả năng | 移せる |
| Ý chí (よう) | 移そう |
| Điều kiện (ば) | 移せば |
| Bị động | 移される |
| Sai khiến | 移させる |
| Mệnh lệnh | 移せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 移す
- 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.Tatoeba #9255166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).