称する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 称する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call; to name
- Động từ to call oneself ...; to go by the name of ...
- Động từ to purport (to be); to profess; to claim; to pretend; to feign
- Động từ to praise; to applaud
Cách viết khác: 稱する
Cách chia của 称する
| Thể lịch sự (ます) | 称します |
| Thể て | 称して |
| Quá khứ (た) | 称した |
| Phủ định (ない) | 称さない |
| Ý chí (よう) | 称しよう |
| Điều kiện (ば) | 称すれば |
| Bị động | 称される |
| Sai khiến | 称させる |
| Mệnh lệnh | 称しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).