私物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 私物
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ private property; personal belongings; personal effects
Câu ví dụ với 私物
- 洗面所には、私物を放置しないこと。 Đừng để đồ dùng cá nhân của bạn trong nhà vệ sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2393518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.