TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

私刑(しけい)を加(くわ)える

しけいをくわえるshikeiokuwaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 私 tư·刑 hình·加 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 私刑を加える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take the law into one's own hands

Cách chia của 私刑を加える

Thể lịch sự (ます)私刑を加えます
Thể て私刑を加えて
Quá khứ (た)私刑を加えた
Phủ định (ない)私刑を加えない
Khả năng私刑を加えられる
Ý chí (よう)私刑を加えよう
Điều kiện (ば)私刑を加えれば
Bị động私刑を加えられる
Sai khiến私刑を加えさせる
Mệnh lệnh私刑を加えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.