TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秀(ひい)でる

từ thông dụng
ひいでるhiideru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 秀 tú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 秀でる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to excel; to surpass; to be superior; to be better (than others at something)
  • Động từ to be conspicuous (esp. forehead and eyebrows); to be prominent; to stand out

Cách chia của 秀でる

Thể lịch sự (ます)秀でます
Thể て秀でて
Quá khứ (た)秀でた
Phủ định (ない)秀でない
Khả năng秀でられる
Ý chí (よう)秀でよう
Điều kiện (ば)秀でれば
Bị động秀でられる
Sai khiến秀でさせる
Mệnh lệnh秀でろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.