秀でる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 秀でる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to excel; to surpass; to be superior; to be better (than others at something)
- Động từ to be conspicuous (esp. forehead and eyebrows); to be prominent; to stand out
Cách chia của 秀でる
| Thể lịch sự (ます) | 秀でます |
| Thể て | 秀でて |
| Quá khứ (た) | 秀でた |
| Phủ định (ない) | 秀でない |
| Khả năng | 秀でられる |
| Ý chí (よう) | 秀でよう |
| Điều kiện (ば) | 秀でれば |
| Bị động | 秀でられる |
| Sai khiến | 秀でさせる |
| Mệnh lệnh | 秀でろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).