TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

祭祀(さいし)

さいしsaishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẾ TỰ 祭 tế·祀 tự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

祭祀 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của 祭祀

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ritual; religious service; festival

Câu hỏi thường gặp

祭祀 nghĩa là gì?

祭祀 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

祭祀 đọc là gì?

祭祀 đọc là さいし (romaji: saishi).

Âm Hán Việt của 祭祀 là gì?

Âm Hán Việt của 祭祀 là "tế tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.