祝日
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 祝日
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ national holiday; public holiday
Câu ví dụ với 祝日
- 私たちは国民の祝日に旗を立てる。 Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.Tatoeba #165812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).