祝する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 祝する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to congratulate; to celebrate
Cách chia của 祝する
| Thể lịch sự (ます) | 祝します |
| Thể て | 祝して |
| Quá khứ (た) | 祝した |
| Phủ định (ない) | 祝さない |
| Ý chí (よう) | 祝しよう |
| Điều kiện (ば) | 祝すれば |
| Bị động | 祝される |
| Sai khiến | 祝させる |
| Mệnh lệnh | 祝しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 祝する
- ご健康を祝して乾杯。 Dô! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.