石工
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
石工 nghĩa là thợ xây, thợ nề.
Nghĩa của 石工
Danh từ
- Thợ xây, thợ nề.
Cách viết khác: せっこう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mason; stonemason; stonecutter
Câu hỏi thường gặp
石工 nghĩa là gì?
石工 (danh từ) nghĩa là thợ xây, thợ nề.
石工 đọc là gì?
石工 đọc là いしく (romaji: ishiku).
Âm Hán Việt của 石工 là gì?
Âm Hán Việt của 石工 là "thạch cong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.