TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石家荘(せっかそう)

tên riêng
せっかそうsekkasō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH GIA TRANG 石 thạch·家 gia·荘 trang

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạch gia trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

石家荘 nghĩa là thạch gia trang.

Nghĩa của 石家荘

Danh từ riêng

  1. Thạch gia trang. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Shijiazhuang (China)

Câu hỏi thường gặp

石家荘 nghĩa là gì?

石家荘 (danh từ riêng) nghĩa là thạch gia trang.

石家荘 đọc là gì?

石家荘 đọc là せっかそう (romaji: sekkasō).

Âm Hán Việt của 石家荘 là gì?

Âm Hán Việt của 石家荘 là "thạch gia trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.