短編
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoản biên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
短編 nghĩa là truyện ngắn, chuyện.
Nghĩa của 短編
Danh từ
- Truyện ngắn, chuyện.
Cách viết khác: 短篇
Từ liên quan với 短編
Từ ghép có 短編
Câu ví dụ với 短編
- 彼女は短編小説作家です。 Bà ấy viết truyện ngắn.Tatoeba #87955
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ short story; short film; short poem
Câu hỏi thường gặp
短編 nghĩa là gì?
短編 (danh từ) nghĩa là truyện ngắn, chuyện.
短編 đọc là gì?
短編 đọc là たんぺん (romaji: tanpen).
Âm Hán Việt của 短編 là gì?
Âm Hán Việt của 短編 là "đoản biên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.