短い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
短い nghĩa là ngắn.
Nghĩa của 短い
Tính từ đuôi i
- Ngắn.
Cách viết khác: 短かい, みじけー
Cách chia của 短い
| Phủ định | 短くない |
| Quá khứ | 短かった |
| Quá khứ phủ định | 短くなかった |
| Thể て | 短くて |
| Dạng phó từ (く) | 短く |
| Điều kiện (ば) | 短ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 短い
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 短い
- 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
- これは短すぎます。 Cái này quá ngắn.Tatoeba #218199
- 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i short
- Tính từ đuôi i brief
Câu hỏi thường gặp
短い nghĩa là gì?
短い (tính từ đuôi i) nghĩa là ngắn.
短い đọc là gì?
短い đọc là みじかい (romaji: mijikai).