TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

短(みじか)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
みじかいmijikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 短 đoản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

短い nghĩa là ngắn.

Nghĩa của 短い

Tính từ đuôi i

  1. Ngắn.

Cách viết khác: 短かい, みじけー

Cách chia của 短い

Phủ định短くない
Quá khứ短かった
Quá khứ phủ định短くなかった
Thể て短くて
Dạng phó từ (く)短く
Điều kiện (ば)短ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 短い

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 短い

  • 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
  • これは短すぎます。 Cái này quá ngắn.Tatoeba #218199
  • 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i short
  • Tính từ đuôi i brief

Câu hỏi thường gặp

短い nghĩa là gì?

短い (tính từ đuôi i) nghĩa là ngắn.

短い đọc là gì?

短い đọc là みじかい (romaji: mijikai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.