TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真横(まよこ)

まよこmayoko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN HOÀNH 真 chân·横 hoành

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân hoành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 真横

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (right at the) side; just beside

Câu ví dụ với 真横

  • 目が覚めたら、彼女はすぐ真横にいたに気づいた。 Khi tỉnh giấc, tôi nhận ra là cô ấy ở ngay bên cạnh tôi.Tatoeba #1762788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.