TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目覚(めざ)まし

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
めざましmezamashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·覚 giác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目覚まし

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alarm clock (viết tắt)
  • Danh từ waking up; keeping oneself awake
  • Danh từ early-morning treat (traditionally given to children in some parts of Japan); wake-up sweet

Cách viết khác: 目覚し, 目ざまし

Từ liên quan với 目覚まし

Từ ghép có 目覚まし

Câu ví dụ với 目覚まし

  • 7時に鳴るように目覚しを掛けた後で、彼女は就寝した。 Cô ấy đi ngủ sau khi đã đặt chuông báo thức lúc 7 giờ.Tatoeba #234979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.