目覚まし
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目覚まし
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alarm clock (viết tắt)
- Danh từ waking up; keeping oneself awake
- Danh từ early-morning treat (traditionally given to children in some parts of Japan); wake-up sweet
Cách viết khác: 目覚し, 目ざまし
Từ liên quan với 目覚まし
Từ ghép có 目覚まし
- 目覚まし時計 — Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
Câu ví dụ với 目覚まし
- 7時に鳴るように目覚しを掛けた後で、彼女は就寝した。 Cô ấy đi ngủ sau khi đã đặt chuông báo thức lúc 7 giờ.Tatoeba #234979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).