TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目線(めせん)

めせんmesen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC TUYẾN 目 mục·線 tuyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 目線

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's) gaze; line of sight; direction in which one is looking
  • Danh từ point of view; standpoint
  • Danh từ line covering someone's eyes (to obscure their identity); eye censor bar; black bar

Từ liên quan với 目線

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.