目立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be conspicuous; to stand out
Cách viết khác: 目だつ
Cách chia của 目立つ
| Thể lịch sự (ます) | 目立ちます |
| Thể て | 目立って |
| Quá khứ (た) | 目立った |
| Phủ định (ない) | 目立たない |
| Khả năng | 目立てる |
| Ý chí (よう) | 目立とう |
| Điều kiện (ば) | 目立てば |
| Bị động | 目立たれる |
| Sai khiến | 目立たせる |
| Mệnh lệnh | 目立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).