TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目立(めだ)つ

JLPT N2 từ thông dụng
めだつmedatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be conspicuous; to stand out

Cách viết khác: 目だつ

Cách chia của 目立つ

Thể lịch sự (ます)目立ちます
Thể て目立って
Quá khứ (た)目立った
Phủ định (ない)目立たない
Khả năng目立てる
Ý chí (よう)目立とう
Điều kiện (ば)目立てば
Bị động目立たれる
Sai khiến目立たせる
Mệnh lệnh目立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.