目撃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 目撃
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ witnessing; observing; sighting
Từ ghép có 目撃
- 目撃者 — Nhân chứng.
Câu ví dụ với 目撃
- 10人もの人がその事故を目撃した。 Phải có đến mười người chứng kiến vụ tai nạn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.