TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮肉(ひにく)る

ひにくるhinikuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皮 bì·肉 nhục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 皮肉る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a cynical remark (about); to make a sarcastic remark (about); to satirize; to mock

Cách chia của 皮肉る

Thể lịch sự (ます)皮肉ります
Thể て皮肉って
Quá khứ (た)皮肉った
Phủ định (ない)皮肉らない
Khả năng皮肉れる
Ý chí (よう)皮肉ろう
Điều kiện (ば)皮肉れば
Bị động皮肉られる
Sai khiến皮肉らせる
Mệnh lệnh皮肉れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.