百聞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 百聞
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearing many times
Từ liên quan với 百聞
Từ ghép có 百聞
- 百聞は一見にしかず — Bách văn bất như nhất kiến.
Câu ví dụ với 百聞
- 百聞は一見に如かず。 Trăm nghe không bằng một thấy.Tatoeba #85412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).