発生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 発生
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occurrence; incidence; outbreak; birth (e.g. of civilization)
- Danh từ generation (of power, heat, etc.); production
- Danh từ ontogeny; development; growth; breeding
Câu ví dụ với 発生
- 赤字が発生するのは歳入不足の結果です。 Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.