TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発生(はっせい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はっせいhassei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁT SINH 発 phát·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 発生

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occurrence; incidence; outbreak; birth (e.g. of civilization)
  • Danh từ generation (of power, heat, etc.); production
  • Danh từ ontogeny; development; growth; breeding

Câu ví dụ với 発生

  • 赤字が発生するのは歳入不足の結果です。 Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.