異議
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dị nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 異議
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ objection; dissent; protest
Câu ví dụ với 異議
- トーマス、君の意見に異議がある。 Thomas, tôi phản đối ý kiến của bạn.Tatoeba #6909086
- 何か異議がありますか? Có ai phản đối gì không?Tatoeba #4898205
- トムは異議を唱えた。 Tom không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2252777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.