TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

番手(ばんて)

từ thông dụng
ばんてbante giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN THỦ 番 phiên·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 番手

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (yarn) count
  • Hậu tố nth place (in a race); nth position (in a starting lineup)
  • Hậu tố nth rank (in a battle formation)
  • Danh từ castle guard
  • Danh từ second-place horse

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.