甲斐がない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 甲斐がない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ useless; in vain
Cách viết khác: 甲斐が無い
Cách chia của 甲斐がない
| Phủ định | 甲斐がなくない |
| Quá khứ | 甲斐がなかった |
| Quá khứ phủ định | 甲斐がなくなかった |
| Thể て | 甲斐がなくて |
| Dạng phó từ (く) | 甲斐がなく |
| Điều kiện (ば) | 甲斐がなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 甲斐がない
- この車は直しても甲斐が無い。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.