甲斐
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 甲斐
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ result (that makes an act worthwhile); worth (in doing something); value; effect; use
Cách viết khác: 詮, 効
Câu ví dụ với 甲斐
- この車は直しても甲斐が無い。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221381
- あなたのお陰で私は生き甲斐を感じます。 Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.