TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

甲子園(こうしえん)

từ thông dụngtên riêng
こうしえんkōshien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP TỬ VIÊN 甲 giáp·子 tử·園 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáp tử viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 甲子園

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Koshien Stadium (baseball park in Nishinomiya, Hyōgo Prefecture)
  • Danh từ National High School Baseball Tournament (held annually in August at Koshien Stadium); Summer Koshien
  • Danh từ National High School Baseball Invitational Tournament (held annually in March at Koshien Stadium); Spring Koshien

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.