TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

球菌(きゅうきん)

từ thông dụng
きゅうきんkyūkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦU KHUẨN 球 cầu·菌 khuẩn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cầu khuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

球菌 nghĩa là cầu khuẩn.

Nghĩa của 球菌

Danh từ

  1. Cầu khuẩn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 球菌

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coccus

Câu hỏi thường gặp

球菌 nghĩa là gì?

球菌 (danh từ) nghĩa là cầu khuẩn.

球菌 đọc là gì?

球菌 đọc là きゅうきん (romaji: kyūkin).

Âm Hán Việt của 球菌 là gì?

Âm Hán Việt của 球菌 là "cầu khuẩn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.