TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

独(ひと)り立(だ)ち

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひとりだちhitoridachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 独 độc·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 独り立ち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being independent; becoming independent
  • Danh từ standing on one's own feet (without the use of crutches, etc.)

Cách viết khác: 一人立ち, ひとり立ち

Câu ví dụ với 独り立ち

  • 私は経済的には両親からひとり立ちしている。 Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.Tatoeba #157375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.