TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

牛耳(ぎゅうじ)る

ぎゅうじるgyūjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 牛 ngưu·耳 nhĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 牛耳る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to control; to take the lead in; to have under one's thumb

Cách chia của 牛耳る

Thể lịch sự (ます)牛耳ります
Thể て牛耳って
Quá khứ (た)牛耳った
Phủ định (ない)牛耳らない
Khả năng牛耳れる
Ý chí (よう)牛耳ろう
Điều kiện (ば)牛耳れば
Bị động牛耳られる
Sai khiến牛耳らせる
Mệnh lệnh牛耳れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.