TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

燃(も)え上(あ)がる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もえあがるmoeagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 燃 nhiên·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 燃え上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flare up; to burst into flames

Cách viết khác: 燃えあがる

Cách chia của 燃え上がる

Thể lịch sự (ます)燃え上がります
Thể て燃え上がって
Quá khứ (た)燃え上がった
Phủ định (ない)燃え上がらない
Khả năng燃え上がれる
Ý chí (よう)燃え上がろう
Điều kiện (ば)燃え上がれば
Bị động燃え上がられる
Sai khiến燃え上がらせる
Mệnh lệnh燃え上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.