燃え上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 燃え上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flare up; to burst into flames
Cách viết khác: 燃えあがる
Cách chia của 燃え上がる
| Thể lịch sự (ます) | 燃え上がります |
| Thể て | 燃え上がって |
| Quá khứ (た) | 燃え上がった |
| Phủ định (ない) | 燃え上がらない |
| Khả năng | 燃え上がれる |
| Ý chí (よう) | 燃え上がろう |
| Điều kiện (ば) | 燃え上がれば |
| Bị động | 燃え上がられる |
| Sai khiến | 燃え上がらせる |
| Mệnh lệnh | 燃え上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).