TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煽(あお)る

từ thông dụng
あおるaoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 煽 phiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 煽る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fan (oneself, flames, etc.)
  • Động từ to flap (in the wind)
  • Động từ to instigate; to stir up; to incite; to agitate
  • Động từ to drive up prices (by buying a large amount of something)
  • Động từ to take a photo from a low angle
  • Động từ to tailgate

Cách chia của 煽る

Thể lịch sự (ます)煽ります
Thể て煽って
Quá khứ (た)煽った
Phủ định (ない)煽らない
Khả năng煽れる
Ý chí (よう)煽ろう
Điều kiện (ば)煽れば
Bị động煽られる
Sai khiến煽らせる
Mệnh lệnh煽れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.