煽る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 煽る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fan (oneself, flames, etc.)
- Động từ to flap (in the wind)
- Động từ to instigate; to stir up; to incite; to agitate
- Động từ to drive up prices (by buying a large amount of something)
- Động từ to take a photo from a low angle
- Động từ to tailgate
Cách chia của 煽る
| Thể lịch sự (ます) | 煽ります |
| Thể て | 煽って |
| Quá khứ (た) | 煽った |
| Phủ định (ない) | 煽らない |
| Khả năng | 煽れる |
| Ý chí (よう) | 煽ろう |
| Điều kiện (ば) | 煽れば |
| Bị động | 煽られる |
| Sai khiến | 煽らせる |
| Mệnh lệnh | 煽れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).