煮詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 煮詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boil down; to concentrate (soup, milk, stock, etc.)
- Động từ to reach a conclusion; to conclude a discussion
Cách viết khác: 煮つめる
Cách chia của 煮詰める
| Thể lịch sự (ます) | 煮詰めます |
| Thể て | 煮詰めて |
| Quá khứ (た) | 煮詰めた |
| Phủ định (ない) | 煮詰めない |
| Khả năng | 煮詰められる |
| Ý chí (よう) | 煮詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 煮詰めれば |
| Bị động | 煮詰められる |
| Sai khiến | 煮詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 煮詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).