TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煮詰(につ)まる

につまるnitsumaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 煮 ?·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 煮詰まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be boiled down
  • Động từ to come to a standstill; to reach an impasse (khẩu ngữ)
  • Động từ to approach a conclusion (of a discussion, investigation, etc.)

Cách viết khác: 煮詰る

Cách chia của 煮詰まる

Thể lịch sự (ます)煮詰まります
Thể て煮詰まって
Quá khứ (た)煮詰まった
Phủ định (ない)煮詰まらない
Khả năng煮詰まれる
Ý chí (よう)煮詰まろう
Điều kiện (ば)煮詰まれば
Bị động煮詰まられる
Sai khiến煮詰まらせる
Mệnh lệnh煮詰まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.