煮詰まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 煮詰まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be boiled down
- Động từ to come to a standstill; to reach an impasse (khẩu ngữ)
- Động từ to approach a conclusion (of a discussion, investigation, etc.)
Cách viết khác: 煮詰る
Cách chia của 煮詰まる
| Thể lịch sự (ます) | 煮詰まります |
| Thể て | 煮詰まって |
| Quá khứ (た) | 煮詰まった |
| Phủ định (ない) | 煮詰まらない |
| Khả năng | 煮詰まれる |
| Ý chí (よう) | 煮詰まろう |
| Điều kiện (ば) | 煮詰まれば |
| Bị động | 煮詰まられる |
| Sai khiến | 煮詰まらせる |
| Mệnh lệnh | 煮詰まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).