焼け落ちる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 焼け落ちる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be burned down
Cách chia của 焼け落ちる
| Thể lịch sự (ます) | 焼け落ちます |
| Thể て | 焼け落ちて |
| Quá khứ (た) | 焼け落ちた |
| Phủ định (ない) | 焼け落ちない |
| Khả năng | 焼け落ちられる |
| Ý chí (よう) | 焼け落ちよう |
| Điều kiện (ば) | 焼け落ちれば |
| Bị động | 焼け落ちられる |
| Sai khiến | 焼け落ちさせる |
| Mệnh lệnh | 焼け落ちろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 焼け落ちる
- 20軒もの家が焼け落ちた。 Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.