焼ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
焼ける nghĩa là cháy.
Nghĩa của 焼ける
Động từ
- Cháy.
Cách viết khác: 灼ける, 妬ける, 嫉ける
Cách chia của 焼ける
| Thể lịch sự (ます) | 焼けます |
| Thể て | 焼けて |
| Quá khứ (た) | 焼けた |
| Phủ định (ない) | 焼けない |
| Khả năng | 焼けられる |
| Ý chí (よう) | 焼けよう |
| Điều kiện (ば) | 焼ければ |
| Bị động | 焼けられる |
| Sai khiến | 焼けさせる |
| Mệnh lệnh | 焼けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 焼ける
- その家は焼けて灰になった。 Ngôi nhà đã cháy thành tro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212078
- 学校は焼けて灰になった。 Trường của chúng tôi tang thành tro bụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184387
- 強い日差しで彼の背中はひどく焼けた。 Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn; to burn down; to go down in flames
- Động từ to be roasted; to be thoroughly cooked
- Động từ to be sunburnt; to fade (in the sun)
- Động từ to glow red (i.e. of the sky at sunset)
- Động từ to become hot (from the sun)
- Động từ to be jealous; to be envious
Câu hỏi thường gặp
焼ける nghĩa là gì?
焼ける (động từ) nghĩa là cháy.
焼ける đọc là gì?
焼ける đọc là やける (romaji: yakeru).