TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

焼(や)ける

JLPT N4 từ thông dụng
やけるyakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 焼 thiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

焼ける nghĩa là cháy.

Nghĩa của 焼ける

Động từ

  1. Cháy.

Cách viết khác: 灼ける, 妬ける, 嫉ける

Cách chia của 焼ける

Thể lịch sự (ます)焼けます
Thể て焼けて
Quá khứ (た)焼けた
Phủ định (ない)焼けない
Khả năng焼けられる
Ý chí (よう)焼けよう
Điều kiện (ば)焼ければ
Bị động焼けられる
Sai khiến焼けさせる
Mệnh lệnh焼けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 焼ける

  • その家は焼けて灰になった。 Ngôi nhà đã cháy thành tro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212078
  • 学校は焼けて灰になった。 Trường của chúng tôi tang thành tro bụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184387
  • 強い日差しで彼の背中はひどく焼けた。 Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burn; to burn down; to go down in flames
  • Động từ to be roasted; to be thoroughly cooked
  • Động từ to be sunburnt; to fade (in the sun)
  • Động từ to glow red (i.e. of the sky at sunset)
  • Động từ to become hot (from the sun)
  • Động từ to be jealous; to be envious

Câu hỏi thường gặp

焼ける nghĩa là gì?

焼ける (động từ) nghĩa là cháy.

焼ける đọc là gì?

焼ける đọc là やける (romaji: yakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.