焼け死ぬ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 焼け死ぬ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be burnt to death
Cách chia của 焼け死ぬ
| Thể lịch sự (ます) | 焼け死にます |
| Thể て | 焼け死んで |
| Quá khứ (た) | 焼け死んだ |
| Phủ định (ない) | 焼け死なない |
| Khả năng | 焼け死ねる |
| Ý chí (よう) | 焼け死のう |
| Điều kiện (ば) | 焼け死ねば |
| Bị động | 焼け死なれる |
| Sai khiến | 焼け死なせる |
| Mệnh lệnh | 焼け死ね |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 焼け死ぬ
- 老婆が焼け死んだ。 Bà cụ già đã chết cháy.Tatoeba #77257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).