無駄遣い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 無駄遣い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waste (of money, time, etc.); squandering; frittering away
Cách viết khác: 徒遣い, 無駄使い, 無駄づかい, ムダ遣い, ムダ使い
Câu ví dụ với 無駄遣い
- 無駄遣いはやめなさい。 Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8684594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.