TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無料(むりょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
むりょうmuryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ LIỆU 無 vô·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 無料

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ free (of charge); gratuitous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無料

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 無料

  • 無料なのですか。 Cái này miễn phí không?Tatoeba #80874
  • 「飲み物は無料ですか」「ご婦人に限ってです」 "Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."Tatoeba #236398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.