無事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 無事
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safety; security; peace; quiet
- Danh từ safely; without incident; successfully
- Danh từ good health
- Danh từ inaction; ennui (cũ)
Câu ví dụ với 無事
- 彼が無事だと聞いて私は、安心した。 Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.Tatoeba #119463
- 彼は無事に到着した。 Anh ấy đã đến nơi an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.