TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無事(ぶじ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぶじbuji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ SỰ 無 vô·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 無事

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safety; security; peace; quiet
  • Danh từ safely; without incident; successfully
  • Danh từ good health
  • Danh từ inaction; ennui (cũ)

Câu ví dụ với 無事

  • 彼が無事だと聞いて私は、安心した。 Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.Tatoeba #119463
  • 彼は無事に到着した。 Anh ấy đã đến nơi an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.