TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

為替(かわせ)レート

かわせレートkawaserēto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 為 vị·替 thế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

為替レート nghĩa là tỷ giá hối đoái.

Nghĩa của 為替レート

Danh từ

  1. Tỷ giá hối đoái.

Câu ví dụ với 為替レート

  • 外貨の為替レートは毎日変わる。 Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exchange rate

Câu hỏi thường gặp

為替レート nghĩa là gì?

為替レート (danh từ) nghĩa là tỷ giá hối đoái.

為替レート đọc là gì?

為替レート đọc là かわせレート (romaji: kawaserēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.