炊事
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 炊事
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooking; kitchen work
Câu ví dụ với 炊事
- 私は炊事が全然できない。 Tôi không biết gì chuyện bếp núc.Tatoeba #155623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).